Từ: 羞辱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羞辱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羞辱 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūrǔ] 1. nhục nhã。耻辱。
2. làm cho nhục nhã。使受耻辱。
羞辱了他一顿。
làm nhục anh ấy một trận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu:tu (thẹn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱

nhuốc:nhơ nhuốc
nhúc:lúc nhúc
nhọc:nhọc nhằn
nhục:nhục nhã
羞辱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羞辱 Tìm thêm nội dung cho: 羞辱