Chữ 撆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 撆:

撆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 撆

撆

Chiết tự chữ 撆

撆 cấu thành từ 2 chữ: 敝, 手
  • 敝 tệ
  • 手 thủ
  • []

    U+6486, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pie1;
    Việt bính: pit3;

    撆

    Nghĩa Trung Việt của từ 撆


    Chữ gần giống với 撆:

    㩃, 㩄, 㩅, 㩆, 㩇, 㩈, 㩉, 㩊, 㩋, 㩌, 㩍, 㩎, 撅, 撆, 撈, 撊, 撋, 撌, 撍, 撎, 撏, 撐, 撑, 撒, 撓, 撔, 撕, 撘, 撙, 撚, 撛, 撝, 撞, 撟, 撡, 撢, 撣, 撤, 撥, 撩, 撫, 撬, 播, 撮, 撰, 撲, 撳, 撴, 撵, 撷, 撸, 撹, 撺, 撚, 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

    Dị thể chữ 撆

    撇,

    Chữ gần giống 撆

    挈, 摰, 摮, 搫, 摯, 挲, 獙, 獘, 幣, 篫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 撆 Tự hình chữ 撆 Tự hình chữ 撆 Tự hình chữ 撆

    撆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 撆 Tìm thêm nội dung cho: 撆