Cao su chống va đập cửa

Từ: 翻涌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻涌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翻涌 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānyǒng] cuồn cuộn (mây, nước)。(云、水等)上下滚动;翻腾。
波涛翻涌
sóng cuồn cuộn
热血翻涌
nhiệt huyết cuồn cuộn
思绪翻涌
mạch suy nghĩ cuồn cuộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涌

dũng:dũng hiện (nổi lên); lệ như tuyền dũng (nước mắt tuôn chảy)
翻涌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翻涌 Tìm thêm nội dung cho: 翻涌