Từ: 瓦匠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓦匠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瓦匠 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎ·jiang] thợ xây; thợ nề。瓦工。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa
ngoã:thợ ngoã (thợ xây)
ngói:nhà ngói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠

tượng:nặn tượng
瓦匠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓦匠 Tìm thêm nội dung cho: 瓦匠