Từ: 耐火砖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耐火砖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耐火砖 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàihuǒzhuān] gạch chịu lửa。用耐火粘土或其他耐火原料烧制成的耐火材料。淡黄色或带褐色。主要用于砌冶炼炉, 能耐1,580oC-1,770oC的高温。也叫火砖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耐

nài:vật nài
nại:nhẫn nại
nề:không nề gian lao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)
耐火砖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耐火砖 Tìm thêm nội dung cho: 耐火砖