Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耐火砖 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàihuǒzhuān] gạch chịu lửa。用耐火粘土或其他耐火原料烧制成的耐火材料。淡黄色或带褐色。主要用于砌冶炼炉, 能耐1,580oC-1,770oC的高温。也叫火砖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耐
| nài | 耐: | vật nài |
| nại | 耐: | nhẫn nại |
| nề | 耐: | không nề gian lao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖
| chuyên | 砖: | chuyên đầu (gạch vỡ) |

Tìm hình ảnh cho: 耐火砖 Tìm thêm nội dung cho: 耐火砖
