Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳边风 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrbiānfēng] gió thoảng bên tai; nước đổ đầu vịt; nước đổ lá khoai; nước đổ đầu vịt; nước đổ lá môn (ví với việc không nghe lời khuyên)。耳边吹过的风,比喻听过后不放在心上的话(多指劝告、嘱咐)。也说耳旁风。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 耳边风 Tìm thêm nội dung cho: 耳边风
