Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳动 trong tiếng Trung hiện đại:
[láodòng] 1. lao động; việc; công việc (chân tay hoặc trí óc)。人类创造物质或精神财富的活动。
体力劳动。
lao động chân tay.
脑力劳动。
lao động trí óc.
2. lao động chân tay; lao động thủ công。专指体力劳动。
劳动锻炼。
rèn luyện trong lao động (chân tay).
3. làm; làm việc; lao động (bằng chân tay)。进行体力劳动。
他劳动去了。
anh ấy đi làm rồi.
[láo·dong]
phiền; cảm phiền; làm phiền (lời nói kính trọng)。敬辞,烦劳。
劳动你跑一趟。
phiền anh đi cho một chuyến.
体力劳动。
lao động chân tay.
脑力劳动。
lao động trí óc.
2. lao động chân tay; lao động thủ công。专指体力劳动。
劳动锻炼。
rèn luyện trong lao động (chân tay).
3. làm; làm việc; lao động (bằng chân tay)。进行体力劳动。
他劳动去了。
anh ấy đi làm rồi.
[láo·dong]
phiền; cảm phiền; làm phiền (lời nói kính trọng)。敬辞,烦劳。
劳动你跑一趟。
phiền anh đi cho một chuyến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 劳动 Tìm thêm nội dung cho: 劳动
