Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳鸣 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrmíng] ù tai; sự ù tai; tiếng kêu trong tai。外界并无声音而患者自己觉得耳朵里有声音。多由中耳、内耳或神经系统的疾病引起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸣
| minh | 鸣: | kê minh (gà gáy); minh cầm (chim hay hót) |

Tìm hình ảnh cho: 耳鸣 Tìm thêm nội dung cho: 耳鸣
