Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 聊且 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 聊且:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 聊且 trong tiếng Trung hiện đại:

[liáoqiě] tạm thời; tạm。姑且。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 聊

liêu:liêu (chỉ có vậy, một ít)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 且

thả:thả ra
:vội vã
vả:nhờ vả
聊且 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 聊且 Tìm thêm nội dung cho: 聊且