Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: vật tự nhiên có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vật tự nhiên:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vậttựnhiên

Dịch vật tự nhiên sang tiếng Trung hiện đại:

自然物 《天然存在, 没经过人类加工的东西, 如禽兽、虫鱼、草木、矿物等。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vật

vật:vật ngã
vật𢪥:đánh vật, vật lộn
vật𢪱:đánh vật, vật lộn
vật:vật nhau
vật:súc vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: tự

tự:tực đích (nào có khác chi); tương tự
tự:tự tình
tự:tự thuật
tự:thừa tự
tự:tự (chị em dâu gọi nhau là tự)
tự:văn tự
tự:phật tự
tự:thứ tự
tự:tự sự, tự tình
tự:lỗi tự (lưỡi cày)
tự:tự (tên sông)
tự:tự (đất lầy)
tự:tự (gia súc giống cái)
tự:tế tự
tự:tế tự
tự:tế tự
tự:tự miên (bông để độn)
tự:tự luận
tự:tự luận
tự:lỗi tự (lưỡi cày)
tự:tự mình
tự:tự ăn
tự:tự dưỡng (chăn nuôi)
tự:tự dưỡng (chăn nuôi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhiên

nhiên:tự nhiên
nhiên:nhiên (châm lửa)
vật tự nhiên tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vật tự nhiên Tìm thêm nội dung cho: vật tự nhiên