Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传世 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánshì] truyền lại đời sau; truyền thế; truyền đời。珍宝、著作等(多指古代的)流传到后世。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 传世 Tìm thêm nội dung cho: 传世
