Từ: 肃穆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肃穆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肃穆 trong tiếng Trung hiện đại:

[sùmù] 1. nghiêm túc và trang trọng。严肃安静。
2. trang nghiêm。严肃和睦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肃

khiếu:xem túc
túc:nghiêm túc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穆

mục:hoà mục
肃穆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肃穆 Tìm thêm nội dung cho: 肃穆