Từ: 肆扰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肆扰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肆扰 trong tiếng Trung hiện đại:

[sìrǎo] lộng hành quấy rối; mặc sức quấy rối。肆意扰乱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肆

tứ:tứ sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扰

nhiễu:quấy nhiễu
肆扰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肆扰 Tìm thêm nội dung cho: 肆扰