Chữ 鬦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鬦, chiết tự chữ ĐẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鬦:

鬦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鬦

鬦

Chiết tự chữ 鬦

Chiết tự chữ đấu bao gồm chữ 鬥 斗 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鬦 cấu thành từ 2 chữ: 鬥, 斗
  • 鬥 dấu, đấu
  • 斗 tẩu, điếu, đấu, đẩu
  • []

    U+9B26, tổng 14 nét, bộ Đấu 鬥
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dou4;
    Việt bính: dau3;

    鬦

    Nghĩa Trung Việt của từ 鬦


    đấu, như "đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu" (vhn)

    Chữ gần giống với 鬦:

    鬦,

    Dị thể chữ 鬦

    鬥,

    Chữ gần giống 鬦

    鬧, 科, 阧, 魁, 鈄, 枓, 斗, 斘, 料, 斚,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鬦 Tự hình chữ 鬦 Tự hình chữ 鬦 Tự hình chữ 鬦

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬦

    đấu鬦:đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu
    鬦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鬦 Tìm thêm nội dung cho: 鬦