Chữ 㭱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭱

[]

U+3B71, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: he2;
Việt bính: haap6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭱


Chữ gần giống với 㭱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Chữ gần giống 㭱

Tự hình:

Tự hình chữ 㭱 Tự hình chữ 㭱 Tự hình chữ 㭱 Tự hình chữ 㭱

㭱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭱 Tìm thêm nội dung cho: 㭱