Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㭱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭱, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭱:
㭱
Chiết tự chữ 㭱
Pinyin: he2;
Việt bính: haap6;
㭱
Nghĩa Trung Việt của từ 㭱
Chữ gần giống với 㭱:
㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,Chữ gần giống 㭱
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 㭱 Tìm thêm nội dung cho: 㭱
