Chữ 㖣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖣, chiết tự chữ BẠU, VÒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㖣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖣

[]

U+35A3, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tou4;
Việt bính: bu4 tau3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖣



vòi, như "vòi vĩnh" (vhn)
bạu, như "bạu mặt (cau mặt)" (gdhn)

Chữ gần giống với 㖣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 㖣

Tự hình:

Tự hình chữ 㖣 Tự hình chữ 㖣 Tự hình chữ 㖣 Tự hình chữ 㖣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㖣

bạu:bạu mặt (cau mặt)
vòi:vòi vĩnh
㖣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖣 Tìm thêm nội dung cho: 㖣