Chữ 啔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啔

1. 啔 cấu thành từ 3 chữ: 戶, 戈, 口
  • hộ
  • qua, quơ, quờ
  • khẩu
  • 2. 啔 cấu thành từ 3 chữ: 户, 戈, 口
  • họ, hộ, hụ
  • qua, quơ, quờ
  • khẩu
  • []

    U+5554, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啔


    Chữ gần giống với 啔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啔 Tự hình chữ 啔 Tự hình chữ 啔 Tự hình chữ 啔

    啔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啔 Tìm thêm nội dung cho: 啔