Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肉眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[ròuyǎn] mắt thường; mắt trần; mắt thịt。人的眼睛(表明不靠光学仪器的帮助)。
肉眼看不见细菌。
mắt thường không nhìn thấy vi khuẩn được.
肉眼看不见细菌。
mắt thường không nhìn thấy vi khuẩn được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉
| nhục | 肉: | cốt nhục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 肉眼 Tìm thêm nội dung cho: 肉眼
