Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犯规 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànguī] phạm quy; phạm quy định; phạm nội quy; phạm luật。违犯规则、规定。
比赛中他有意犯规。
trong thi đấu anh ấy cố ý phạm luật.
六号队员犯了规,被罚下场。
vận động viên số 6 phạm quy, bị phạt ra khỏi đấu trường.
比赛中他有意犯规。
trong thi đấu anh ấy cố ý phạm luật.
六号队员犯了规,被罚下场。
vận động viên số 6 phạm quy, bị phạt ra khỏi đấu trường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |

Tìm hình ảnh cho: 犯规 Tìm thêm nội dung cho: 犯规
