Từ: 盘踞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盘踞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盘踞 trong tiếng Trung hiện đại:

[pánjù] chiếm giữ; chiếm cứ。非法占据;霸占(地方)。也作盘据。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踞

cứ:cứ (ngồi xổm)
xổm: 
盘踞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盘踞 Tìm thêm nội dung cho: 盘踞