Từ: 背风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背风 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēifēng] cản gió; chắn gió; khuất gió。风不能直接吹到。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
背风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背风 Tìm thêm nội dung cho: 背风