Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胖头鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàngtóuyú] cá mè hoa。鳙:鳙鱼,身体暗黑色,鳞细而密,头很大,眼睛靠近头的下部。生活在淡水中,是重要的食用鱼之一。也叫胖头鱼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胖
| bàn | 胖: | bàn (thư thái dễ chịu) |
| béo | 胖: | béo tròn; béo bở |
| bỡn | 胖: | bỡn cợt; đùa bỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 胖头鱼 Tìm thêm nội dung cho: 胖头鱼
