Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 充斥 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngchì] đầy rẫy; tràn ngập; tràn đầy; ê hề; thừa mứa; đông nghịt; tắt nghẽn (hàm ý chán ghét)。充满(含厌恶意)。
解放前,洋货充斥中国市场。
trước giải phóng, hàng ngoại đầy rẫy trên thị trường Trung Quốc.
解放前,洋货充斥中国市场。
trước giải phóng, hàng ngoại đầy rẫy trên thị trường Trung Quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 充
| sung | 充: | sung sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |

Tìm hình ảnh cho: 充斥 Tìm thêm nội dung cho: 充斥
