Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胜似 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngsì] hơn hẳn; vượt qua。胜过;超过。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 似
| tợ | 似: | tợ (tựa như) |
| từa | 似: | từa tựa |
| tự | 似: | tực đích (nào có khác chi); tương tự |
| tựa | 似: | nương tựa |

Tìm hình ảnh cho: 胜似 Tìm thêm nội dung cho: 胜似
