Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 散漫 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǎnmàn] 1. tản mạn。随随便便,不守纪律。
自由散漫。
tự do tản mạn.
2. phân tán; không tập trung。分散;不集中。
原来散漫的手工业,现在都组织起来了。
những nghề thủ công bị phân tán trước đây, bây giờ đã được tổ chức trở lại.
自由散漫。
tự do tản mạn.
2. phân tán; không tập trung。分散;不集中。
原来散漫的手工业,现在都组织起来了。
những nghề thủ công bị phân tán trước đây, bây giờ đã được tổ chức trở lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫
| man | 漫: | man mác |
| máng | 漫: | máng nước |
| mạn | 漫: | mạn ngược; mạn xuôi |
| mằn | 漫: | mằn mặn |
| mẳn | 漫: | tí mẳn |
| mặn | 漫: | nước mặn |
| mớn | 漫: | mớn nước |

Tìm hình ảnh cho: 散漫 Tìm thêm nội dung cho: 散漫
