Chữ 濳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 濳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 濳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 濳

1. 濳 cấu thành từ 4 chữ: 水, 先, 先, 曰
  • thuỷ, thủy
  • ten, teng, tiên
  • ten, teng, tiên
  • viết, vít, vất, vết
  • 2. 濳 cấu thành từ 4 chữ: 氵, 先, 先, 曰
  • thuỷ, thủy
  • ten, teng, tiên
  • ten, teng, tiên
  • viết, vít, vất, vết
  • 3. 濳 cấu thành từ 4 chữ: 水, 先, 先, 日
  • thuỷ, thủy
  • ten, teng, tiên
  • ten, teng, tiên
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 4. 濳 cấu thành từ 4 chữ: 氵, 先, 先, 日
  • thuỷ, thủy
  • ten, teng, tiên
  • ten, teng, tiên
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • []

    U+6FF3, tổng 19 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian2;
    Việt bính: cim4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 濳


    Chữ gần giống với 濳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤂷, 𤃛, 𤃜, 𤃝, 𤃞, 𤃟, 𤃠, 𤃡, 𤃢, 𤃤, 𤃥, 𤃧,

    Chữ gần giống 濳

    , , , 滿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 濳 Tự hình chữ 濳 Tự hình chữ 濳 Tự hình chữ 濳

    濳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 濳 Tìm thêm nội dung cho: 濳