Từ: 胶合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胶合:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胶合 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāohé] dán liền; dính liền (bằng keo hay nhựa)。用胶把东西粘在一起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
胶合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胶合 Tìm thêm nội dung cho: 胶合