Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可怜虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěliánchóng] kẻ đáng thương; con người đáng khinh (có vẻ khinh bỉ)。比喻可怜的人(含鄙视意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怜
| lanh | 怜: | lanh lợi |
| liên | 怜: | liên (thương xót) |
| lân | 怜: | lân (thương xót): lân cảm |
| lệnh | 怜: | sợ lệnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 可怜虫 Tìm thêm nội dung cho: 可怜虫
