Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脑儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎor] món óc (món ăn làm từ óc)。供食用的动物脑髓或像脑髓的食品。
猪脑儿。
óc lợn; óc heo.
羊脑儿。
óc dê.
豆腐脑儿。
óc đậu; tàu phở.
猪脑儿。
óc lợn; óc heo.
羊脑儿。
óc dê.
豆腐脑儿。
óc đậu; tàu phở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑
| não | 脑: | bộ não; đầu não |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 脑儿 Tìm thêm nội dung cho: 脑儿
