Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱盲 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōmáng] thoát nạn mù chữ; đã biết chữ。指不识字的人经过学习后脱离文盲状态。
经过扫盲班学习,很多人都已脱盲。
qua những lớp học xoá nạn mù chữ, rất nhiều người đã biết chữ.
经过扫盲班学习,很多人都已脱盲。
qua những lớp học xoá nạn mù chữ, rất nhiều người đã biết chữ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盲
| manh | 盲: | mắt thong manh |

Tìm hình ảnh cho: 脱盲 Tìm thêm nội dung cho: 脱盲
