Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 脱落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脱落:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脱落 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuōluò] 1. rụng; rơi; tróc。(附着的东西)掉下。
毛发脱落
tóc rụng
牙齿脱落
răng rụng
门上的油漆已经脱落。
sơn trên cửa bị tróc rồi.
2. sót; bỏ sót。指文字遗漏。
字句脱落
sót chữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱

thoát:thoát khỏi
thoạt:thoạt tiên
thoắt:thoăn thoắt
xoát:xuýt xoát
xoắt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc
脱落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脱落 Tìm thêm nội dung cho: 脱落