Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱销 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōxiāo] bán hết; hàng không đủ bán。(某种商品)卖完,一时不能继续供应。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 销
| tiêu | 销: | tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ |

Tìm hình ảnh cho: 脱销 Tìm thêm nội dung cho: 脱销
