Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脸谱 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎnpǔ] vẻ mặt; bộ mặt (những nhân vật trong hí khúc)。戏曲中某些角色(多为净角)脸上画的各种图案, 用来表现人物的性格和特征。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱
| phả | 谱: | gia phả, phả hệ |
| phổ | 谱: | phổ xem Phả |

Tìm hình ảnh cho: 脸谱 Tìm thêm nội dung cho: 脸谱
