Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 脸面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脸面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脸面 trong tiếng Trung hiện đại:

[liǎnmiàn] 1. mặt; gương mặt。脸。
脸面消瘦。
mặt gầy.
2. thể diện; nể mặt。情面;面子。
看我的脸面,不要生他的气了。
hãy nể mặt tôi, đừng giận nó nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸

kiểm:đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
脸面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脸面 Tìm thêm nội dung cho: 脸面