Chữ 韈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 韈, chiết tự chữ MIỆT, VẠT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 韈:

韈 vạt, miệt

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 韈

Chiết tự chữ miệt, vạt bao gồm chữ 革 蔑 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

韈 cấu thành từ 2 chữ: 革, 蔑
  • cách, cức, rắc
  • miết, miệt, mít, mệt, mốt, vạt
  • vạt, miệt [vạt, miệt]

    U+97C8, tổng 23 nét, bộ Cách 革
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wa4;
    Việt bính: maat6 mat6;

    vạt, miệt

    Nghĩa Trung Việt của từ 韈

    (Danh) Cũng như vạt .
    § Ta quen đọc là miệt.
    miệt, như "miệt tử (bít tất)" (vhn)

    Chữ gần giống với 韈:

    ,

    Dị thể chữ 韈

    , ,

    Chữ gần giống 韈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 韈 Tự hình chữ 韈 Tự hình chữ 韈 Tự hình chữ 韈

    韈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 韈 Tìm thêm nội dung cho: 韈