Từ: 腐恶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腐恶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腐恶 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔ"è] hung ác; hủ bại gian ác。腐朽凶恶,也指腐朽凶恶的势力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐

hủ:cổ hủ; hủ bại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác:ác tâm
:hoen ố
腐恶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腐恶 Tìm thêm nội dung cho: 腐恶