Cao su chống va đập cửa
Chữ 蜦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蜦, chiết tự chữ TRUN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜦:
蜦
Pinyin: lun2;
Việt bính: ;
蜦
Nghĩa Trung Việt của từ 蜦
trun, như "rắn trun" (vhn)
Chữ gần giống với 蜦:
䖿, 䗀, 䗁, 䗂, 䗃, 䗄, 䗅, 䗆, 䗇, 䗈, 䗉, 䗊, 䗕, 蜘, 蜚, 蜜, 蜝, 蜞, 蜡, 蜢, 蜥, 蜦, 蜨, 蜩, 蜮, 蜯, 蜰, 蜱, 蜳, 蜴, 蜶, 蜷, 蜺, 蜻, 蜼, 蜾, 蜿, 蝀, 蝃, 蝇, 蝈, 蝉, 蝋, 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,Dị thể chữ 蜦
𰲰,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜦
| trun | 蜦: | rắn trun |

Tìm hình ảnh cho: 蜦 Tìm thêm nội dung cho: 蜦
