Chữ 蜦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蜦, chiết tự chữ TRUN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜦:

蜦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蜦

蜦

Chiết tự chữ 蜦

Chiết tự chữ trun bao gồm chữ 蟲 侖 hoặc 虫 侖 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 蜦 cấu thành từ 2 chữ: 蟲, 侖
  • 蟲 sùng, trùng
  • 侖 luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • 2. 蜦 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 侖
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 侖 luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • []

    U+8726, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lun2;
    Việt bính: ;

    蜦

    Nghĩa Trung Việt của từ 蜦


    trun, như "rắn trun" (vhn)

    Chữ gần giống với 蜦:

    䖿, 䗀, 䗁, 䗂, 䗃, 䗄, 䗅, 䗆, 䗇, 䗈, 䗉, 䗊, 䗕, 蜘, 蜚, 蜜, 蜝, 蜞, 蜡, 蜢, 蜥, 蜦, 蜨, 蜩, 蜮, 蜯, 蜰, 蜱, 蜳, 蜴, 蜶, 蜷, 蜺, 蜻, 蜼, 蜾, 蜿, 蝀, 蝃, 蝇, 蝈, 蝉, 蝋, 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

    Dị thể chữ 蜦

    𰲰,

    Chữ gần giống 蜦

    蜀, 蝋, 蝃, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蜦 Tự hình chữ 蜦 Tự hình chữ 蜦 Tự hình chữ 蜦

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜦

    trun蜦:rắn trun
    蜦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蜦 Tìm thêm nội dung cho: 蜦