Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 腹股沟 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùgǔgōu] háng。大腿和腹部相连的部分。也叫鼠蹊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腹
| phúc | 腹: | tâm phúc |
| phục | 腹: | béo phục phịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟
| câu | 沟: | bích câu kì ngộ (ngòi nước) |

Tìm hình ảnh cho: 腹股沟 Tìm thêm nội dung cho: 腹股沟
