Từ: 副作用 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 副作用:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 副 • 作 • 用

Nghĩa của 副作用 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùzuòyòng] tác dụng phụ; dị ứng。随着主要作用而附带发生的不好的作用。
这种药没有副作用。
loại thuốc này không có tác dụng phụ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 副

pho副:pho sách, pho tượng
phó副:bác phó mộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác作:tuổi tác; tan tác
tố作:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng用:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng用:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng用:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm用:làm giùm
giùn用: 
giùng用:giùng mình; nước giùng
rùng用:rùng rùng
rụng用:rơi rụng
vùng用:một vùng
đụng用:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
副作用 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 副作用 Tìm thêm nội dung cho: 副作用