Chữ 唹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唹, chiết tự chữ Ớ, Ợ, Ứ, Ừ, Ự

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唹:

唹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 唹

唹

Chiết tự chữ 唹

Chiết tự chữ ớ, ợ, ứ, ừ, ự bao gồm chữ 口 於 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唹 cấu thành từ 2 chữ: 口, 於
  • 口 khẩu
  • 於 thờ, ô, ơ, ư, ưa, ớ, ờ, ở, ứ
  • []

    U+5539, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu1;
    Việt bính: ;

    唹

    Nghĩa Trung Việt của từ 唹



    ớ, như "ớ anh" (vhn)
    ợ, như "ợ ra nước chua" (btcn)
    ứ, như "ứ hự" (btcn)
    ừ, như "ừ cho xong chuyện" (btcn)
    ự, như "kêu ự một tiếng" (gdhn)

    Chữ gần giống với 唹:

    㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 唹

    呣, 嗦, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤, 嗥,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唹 Tự hình chữ 唹 Tự hình chữ 唹 Tự hình chữ 唹

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 唹

    ư唹:ư hữ
    ớ唹:ớ anh
    ợ唹:ợ ra nước chua
    ứ唹:ứ hự
    ừ唹:ừ cho xong chuyện
    ự唹:kêu ự một tiếng
    ựa唹: 
    唹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唹 Tìm thêm nội dung cho: 唹