Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 唿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唿, chiết tự chữ HÓT, HÚT, HỐT, HỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 唿

Chiết tự chữ hót, hút, hốt, hụt bao gồm chữ 口 忽 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唿 cấu thành từ 2 chữ: 口, 忽
  • khẩu
  • hốt
  • []

    U+553F, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hu1;
    Việt bính: fat1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 唿



    hót, như "nịnh hót; ton hót" (vhn)
    hốt, như "hốt hoảng" (btcn)
    hút, như "hút thuốc; hun hút; mất hút" (btcn)
    hụt, như "hụt hơi" (btcn)

    Nghĩa của 唿 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hū]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 11
    Hán Việt: HỐT
    huýt; huýt sáo; huýt gió (bằng tay)。唿扇。
    Từ ghép:
    唿扇 ; 唿哨

    Chữ gần giống với 唿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 唿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唿 Tự hình chữ 唿 Tự hình chữ 唿 Tự hình chữ 唿

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 唿

    hót:nịnh hót; ton hót
    hút:hút thuốc; hun hút; mất hút
    hốt:hốt hoảng
    hụt:hụt hơi
    唿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唿 Tìm thêm nội dung cho: 唿