Từ: 腾贵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腾贵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腾贵 trong tiếng Trung hiện đại:

[téngguì] tăng vọt (giá cả)。(物价)飞涨。
百物腾贵
giá hàng tăng vọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贵

quý: 
腾贵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腾贵 Tìm thêm nội dung cho: 腾贵