Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 臂甲 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìjiǎ] mảnh che tay (trong áo giáp)。防护臂部的铠甲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臂
| tí | 臂: | tí (cánh tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |

Tìm hình ảnh cho: 臂甲 Tìm thêm nội dung cho: 臂甲
