Từ: 致力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 致力:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 致 • 力

Nghĩa của 致力 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhìlì] tận sức; hết sức; dốc sức。把力量用在某个方面。
致力革命
tận lực vì cách mạng
致力写作
dốc sức sáng tác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 致

nhí致:nhí nhảnh
trí致:trí mạng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực力:lực điền
sức力:sức lực
sực力:sực nhớ
sựt力:nhai sựt sựt
致力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 致力 Tìm thêm nội dung cho: 致力