Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 烫面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烫面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烫面 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàngmiàn] bột nhào bằng nước nóng。用很烫的水和的面。
烫面卷儿。
bánh cuốn bột mì nóng
烫面饺儿。
bánh xủi cảo nóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烫

đãng:du đãng, phóng đãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
烫面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烫面 Tìm thêm nội dung cho: 烫面