Chữ 䗞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗞:

䗞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䗞

䗞

Chiết tự chữ 䗞

[]

U+45DE, tổng 16 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: can2;
Việt bính: caam4;

䗞

Nghĩa Trung Việt của từ 䗞


Chữ gần giống với 䗞:

䗗, 䗘, 䗙, 䗚, 䗛, 䗜, 䗝, 䗞, 螃, 螄, 螅, 螈, 螉, 螌, 融, 螓, 螕, 螗, 螘, 螙, 螞, 螟, 螠, 螡, 螢, 螣, 螥, 螨, 𧎴, 𧎷, 𧎸, 𧏯, 𧏰, 𧏱, 𧏲, 𧏳, 𧏴, 𧏵, 𧏶, 𧏷, 𫋐,

Chữ gần giống 䗞

Tự hình:

Tự hình chữ 䗞 Tự hình chữ 䗞 Tự hình chữ 䗞 Tự hình chữ 䗞

䗞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗞 Tìm thêm nội dung cho: 䗞