Từ: 打乱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打乱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 乱

Nghĩa của 打乱 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎluàn] 1. quấy rầy; quấy rối。干扰(如加以妨碍或使改变方针或使停止)。
2. làm lộn xộn; làm xáo trộn。破坏已定的、合意的或井井有条的秩序或扰乱适当安排。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱

loàn乱:lăng loàn
loạn乱:nổi loạn
打乱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打乱 Tìm thêm nội dung cho: 打乱