Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舒畅 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūchàng] khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhàng。开朗愉快;舒服痛快。
性情舒畅。
tính tình dễ chịu.
车窗打开了,凉爽的风吹进来,使人非常舒畅。
cửa sổ xe vừa mới mở, gió mát thổi vào, làm cho người vô cùng thoải mái dễ chịu.
性情舒畅。
tính tình dễ chịu.
车窗打开了,凉爽的风吹进来,使人非常舒畅。
cửa sổ xe vừa mới mở, gió mát thổi vào, làm cho người vô cùng thoải mái dễ chịu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舒
| thơ | 舒: | thơ thẩn |
| thư | 舒: | thư thả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畅
| sướng | 畅: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 舒畅 Tìm thêm nội dung cho: 舒畅
