Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 舒畅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 舒畅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 舒畅 trong tiếng Trung hiện đại:

[shūchàng] khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhàng。开朗愉快;舒服痛快。
性情舒畅。
tính tình dễ chịu.
车窗打开了,凉爽的风吹进来,使人非常舒畅。
cửa sổ xe vừa mới mở, gió mát thổi vào, làm cho người vô cùng thoải mái dễ chịu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舒

thơ:thơ thẩn
thư:thư thả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畅

sướng:sung sướng
舒畅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舒畅 Tìm thêm nội dung cho: 舒畅