Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舞池 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔchí] sân nhảy (thường là mảnh nền thấp hơn ở giữa phòng nhảy)。供跳交际舞用的地方,多在舞厅的中心,比休息的地方略低,所以叫舞池。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 池
| tri | 池: | xem trì |
| trì | 池: | trì (họ, ao); thành trì |
| trầy | 池: | trầy da |
| trề | 池: | tràn trề |
| đìa | 池: | đầm đìa |

Tìm hình ảnh cho: 舞池 Tìm thêm nội dung cho: 舞池
