Chữ 䄮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䄮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䄮:

䄮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䄮

䄮

Chiết tự chữ 䄮

[]

U+412E, tổng 9 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu1;
Việt bính: fu1;

䄮

Nghĩa Trung Việt của từ 䄮


Chữ gần giống với 䄮:

䄮, 䄯, 䄰, 䄱, 䄲, 秋, 秌, 种, 秏, 秐, 科, 秒, 秔, 秕, 秖, 𥝥, 𥝽,

Chữ gần giống 䄮

Tự hình:

Tự hình chữ 䄮 Tự hình chữ 䄮 Tự hình chữ 䄮 Tự hình chữ 䄮

䄮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䄮 Tìm thêm nội dung cho: 䄮